越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kẻ tấn công” (1)
kẻ tấn công
英语
名attacker
Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
The police caught the attacker.
相关词“kẻ tấn công” (0)
未找到相关词。
短语“kẻ tấn công” (3)
Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
The police caught the attacker.
Kẻ tấn công đã bắn bị thương một cảnh sát trong vụ cướp ngân hàng.
The assailant shot and injured a police officer during the bank robbery.
Kẻ tấn công đã mã hóa toàn bộ dữ liệu.
The attacker encrypted all the data.
